Phân tích Kỹ thuật
Dữ liệu Lịch sử
Chỉ số Cơ bản
| Ngày | Mở | Cao | Thấp | Đóng | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 1,837.38 | 1,838.52 | 1,798.56 | 1,824.53 | 608,253,674 |
| 2026-06-18 | 1,822.37 | 1,836.40 | 1,819.62 | 1,830.47 | 633,590,659 |
| 2026-06-17 | 1,797.41 | 1,808.57 | 1,787.89 | 1,806.20 | 821,620,763 |
| 2026-06-16 | 1,808.56 | 1,811.59 | 1,799.86 | 1,807.94 | 672,837,809 |
| 2026-06-15 | 1,804.24 | 1,810.41 | 1,775.72 | 1,799.31 | 792,064,448 |
PC1
Xây dựng chuyên biệt
GIÁ ĐÓNG CỬA MỚI NHẤT
21.250VND
GIÁ TRỊ SỔ SÁCH / CP
16.260VND
Sàn giao dịch
HOSE
Vốn hóa thị trường (tỷ đồng)
8,739.81
KLCP lưu hành
411,285,343
Khối lượng giao dịch mới nhất
5.676.400
EPS cơ bản * (nghìn đồng)
2.85
EPS pha loãng (nghìn đồng)
2.85
P/E
7.45
Giá trị sổ sách/ cp (nghìn đồng)
16.26
P/B
0.96
Ngày giao dịch đầu tiên
16/11/2016
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên
43
Vốn điều lệ
4,113 tỷ đồng
* Dữ liệu từ báo cáo tài chính và giao dịch thực tế.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS cơ bản | 2.85 |
| P/E | 7.45 |
| Giá trị sổ sách / CP | 16.26 |
| P/B | 0.96 |
| KLGD khớp lệnh TB 10 phiên | 4,777,920 |
| KLCP đang niêm yết | 411,285,343 |
| EPS pha loãng (nghìn đồng) | 2.85 |
| Giá trị sổ sách/ cp (nghìn đồng) | 16.26 |
| Vốn hóa thị trường (tỷ đồng) | 8,739.81 |
| KLCP lưu hành | 411,285,343 |
* Các chỉ số tài chính được cập nhật từ báo cáo gần nhất.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Sàn giao dịch | HOSE |
| Ngày giao dịch đầu tiên | 16/11/2016 |
| Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên | 43 |
| Vốn điều lệ | 4,113 tỷ đồng |
| KLCP đang niêm yết | 411,285,343 |
| KLGD khớp lệnh TB 10 phiên | 4,777,920 |
* Thông tin công ty được tổng hợp từ nhiều nguồn.
| Kết quả kinh doanh |
Q2-2025
|
Q3-2025
|
Q4-2025
|
Q1-2026
|
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 2,934.93 | 3,278.08 | 5,011.77 | 2,167.80 |
| Giá vốn hàng bán | 2,425.34 | 2,596.56 | 3,945.96 | 1,700.50 |
| Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ | 509.59 | 681.52 | 1,065.81 | 467.29 |
| Doanh thu hoạt động tài chính | 43.32 | 53.34 | 94.29 | 184.18 |
| Chi phí tài chính | 227.06 | 202.01 | 178.01 | 188.79 |
| Chi phí bán hàng | 23.89 | 29.98 | 32.27 | 16.31 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp | 117.19 | 106.53 | 234.16 | 110.47 |
| Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh | 196.78 | 447.20 | 733.25 | 335.50 |
| Lợi nhuận khác | -4.05 | -1.30 | 20.00 | -25.32 |
| Phần lợi nhuận/lỗ từ công ty liên kết liên doanh | 12.01 | 50.86 | 17.58 | -0.39 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế | 192.73 | 445.90 | 753.25 | 310.19 |
| Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp | 160.99 | 394.45 | 660.36 | 269.83 |
| Lợi nhuận sau thuế của cổ đông Công ty mẹ | 138.32 | 300.87 | 552.13 | 181.06 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu (VNÐ) | - | - | - | 360.00 |